mai đây

mai đây

Mai đây, những cánh đồng lúa sẽ chín vàng.

Định nghĩa
  1. Trạng từ (thời gian):
    • Trong tương lai gần, không xa: "mai đây" chỉ một thời điểm sắp tới, thường vài ngày, vài tháng hoặc một khoảng thời gian ngắn sắp diễn ra.
    • Sắp tới, chẳng bao lâu nữa: Dùng để diễn tả một sự việc, sự kiện hoặc trạng thái sẽ xảy ra trong một tương lai không xa.
dụ sử dụng
  • (Trong tương lai gần, con sẽ hiểu được điều đó.)
  • (Sắp tới, chúng ta sẽ làm điều đó.)
  • (Chẳng bao lâu nữa, mọi việc sẽ tốt đẹp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "mai đây" trong văn cảnh ước mơ, hy vọng: Thường được dùng để nói về một tương lai lạc quan, đầy hứa hẹn.

    • Mai đây, khi đất nước phát triển, cuộc sống của người dân sẽ sung túc hơn. (Trong tương lai gần, đất nước sẽ thịnh vượng.)
  • "mai đây" trong lời hứa hẹn: Dùng để cam kết một điều đó sẽ xảy ra trong tương lai gần.

    • Mai đây, anh sẽ trở về bên em. (Anh hứa sẽ quay lại trong thời gian sắp tới.)
Biến thể từ gần giống
  • Mai kia: chỉ một thời điểm xa hơn trong tương lai, so với "mai đây" tính chất xa vời hơn.

    • Mai kia, khi giàu có, tôi sẽ mua biệt thự. (Trong tương lai xa, tôi sẽ làm điều đó.)
  • Mai mốt: từ thông tục, cũng chỉ tương lai gần, nhưng ít trang trọng hơn.

    • Mai mốt rảnh, tôi ghé thăm bạn. (Một ngày nào đó sắp tới, tôi sẽ đến thăm.)
Từ đồng nghĩa
  • Sắp tới: chỉ thời gian gần, sắp xảy ra.
    • Sắp tới, chúng tôi sẽ tổ chức lễ cưới. (Tương tự "mai đây" nhưng phổ biến hơn trong giao tiếp hàng ngày.)
  • Chẳng bao lâu nữa: nhấn mạnh khoảng thời gian ngắn trước khi sự việc xảy ra.
    • Chẳng bao lâu nữa, mùa xuân sẽ về. (Gần giống "mai đây" về nghĩa.)
  • Trong tương lai gần: cách diễn đạt trang trọng hơn, thường dùng trong văn viết.
    • Trong tương lai gần, công nghệ sẽ thay đổi cuộc sống. (Tương đương "mai đây" nhưng ít thân mật hơn.)
Thành ngữ liên quan
  • Mai đây rồi sẽ thấy: dùng để khẳng định một điều đó sẽ xảy ra trong tương lai gần, thường mang tính cảnh báo hoặc khích lệ.
    • Cứ chăm chỉ học tập đi, mai đây rồi sẽ thấy kết quả. (Trong tương lai gần, bạn sẽ nhận ra lợi ích của việc học.)

Từ chứa "mai đây"